nhầy nhầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Có cảm giác trơn, ướt và hơi dính, thường gây khó chịu: "nhầy nhầy" là từ láy mô tả trạng thái bề mặt của một vật có chất lỏng sền sệt, dính và trơn, tạo cảm giác nhờn rít khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tay nhầy nhầy những dầu xe. (Tay có cảm giác trơn dính đầy dầu máy.)
- Mặt đường nhầy nhầy sau cơn mưa. (Mặt đường trơn và ướt dính sau trận mưa.)
- Chất nhờn đó khiến bề mặt gỗ trở nên nhầy nhầy. (Chất nhờn đó làm cho bề mặt gỗ có cảm giác dính và trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh cảm giác khó chịu: Từ "nhầy nhầy" thường được dùng với sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khó chịu khi chạm vào bề mặt có chất dính.
- Bùn đất nhầy nhầy bám đầy ủng. (Bùn đất dính và sền sệt bám đầy ủng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhầy (tính từ): Trơn, dính, có chất nhờn. Đây là từ gốc tạo nên từ láy "nhầy nhầy".
- Chất dịch nhầy. (Chất dịch dính và trơn.)
Nhớp nháp (tính từ láy): Cũng chỉ cảm giác dính, ướt và bẩn, gần nghĩa với "nhầy nhầy" nhưng thường nhấn mạnh hơn về sự bẩn thỉu.
- Tay nhớp nháp dầu mỡ. (Tay dính đầy dầu mỡ và cảm thấy bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Dính nhớp: dính và có cảm giác khó chịu.
- Trơn nhớt: vừa trơn vừa có độ nhờn dính.
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: không ướt, không dính.
- Sạch sẽ: không có chất bẩn dính.
- Nh. Nhầy: Tay nhầy nhầy những dầu xe.